AGIDECOTYL®

Thành phần: Công thức cho 1 viên:
Mephenesin . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 250 mg
Quy cách đóng gói:
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim.
Chỉ định:
Thuốc được dùng để điều trị hỗ trợ các cơn đau co cứng cơ trong các bệnh thoái hóa đốt sống và các rối loạn tư thế cột sống, vẹo cổ, đau lưng, đau thắt lưng.

Thông tin bổ sung

Liều dùng - Cách dùng

Cách dùng: Thuốc được dùng bằng đường uống, có thể uống cùng hoặc không cùng với thức ăn.
Liều dùng:
Liều khuyến cáo là uống 1 viên một lần mỗi ngày và chỉ nên dùng thuốc này trong giai đoạn có triệu chứng cấp tính, với thời gian điều trị tối đa là 8 ngày.
Đối với người cao tuổi, người suy gan, suy thận, bác sỹ sẽ chỉ định liều phù hợp.
Luôn luôn dùng thuốc đúng như bác sỹ đã hướng dẫn. Không nên uống thuốc với số lượng nhiều hơn hoặc ít hơn hoặc lâu hơn so với liều chỉ định.

Chống chỉ định

Quá mẫn cảm với các thành phần của thuốc.
Rối loạn chuyển hóa porphyrin.
Phụ nữ có thai và cho con bú.

Cảnh báo và thận trọng

Những người bệnh có tiền sử dị ứng, hen phế quản, phản ứng dị ứng với thuốc, đặc biệt dị ứng với aspirin.
Người có bệnh ở đường hô hấp, yếu cơ, có tiền sử nghiện thuốc, suy chức năng gan thận.
Các tác dụng ngoại ý có liên quan với thuốc thường sẽ nặng lên khi dùng đồng thời với rượu và các thuốc ức chế thần kinh trung ương.
Do thuốc có thể gây buồn ngủ và làm giảm khả năng phối hợp các động tác cho nên người bệnh sử dụng thuốc không được lái xe và điều khiển máy móc.
Thuốc này có chứa lactose. Bệnh nhân mắc các rối loạn chuyển hóa di truyền hiếm gặp về dung nạp galactose, chứng thiếu hụt lactase Lapp hoặc rối loạn hấp thu glucose-galactose không nên sử dụng thuốc này.

Các khuyến cáo dùng thuốc cho phụ nữ có thai và cho con bú

Thời kỳ mang thai:
Chưa có dữ liệu tin cậy về khả năng gây quái thai của mephenesin trong các thực nghiệm trên động vật.
Hiện tại chưa có dữ liệu liên quan hoặc với số lượng đủ để đánh giá một tác động gây dị tật hay độc với thai nhi của mephenesin khi được dùng trong khi mang thai.
Do đó, để an toàn, không nên dùng mephenesin trong thời gian mang thai.
Thời kỳ cho con bú:
Không có đủ dữ liệu cho biết thuốc có qua sữa mẹ hay không. Do đó, vì lý do an toàn không nên dùng mephenesin trong giai đoạn này.

Tác động của thuốc đến khả năng lái xe và vận hành máy móc

Vì thuốc có thể gây buồn ngủ nên thận trọng khi dùng cho người đang lái xe và vận hành máy móc.

Tương tác, tương kỵ của thuốc

Các tác dụng trên hệ thần kinh trung ương của mephenesin có thể tăng cường nếu trong thời gian dùng thuốc có uống rượu hoặc dùng các chất ức chế hệ thần kinh khác.
Để tránh tương tác giữa các thuốc, thông báo cho bác sỹ hoặc dược sỹ về những thuốc đang sử dụng.

Tác dụng không mong muốn

Mephenesin có thể gây ra những tác dụng không mong muốn như: Co giật, run rẩy, co cứng bụng, buồn nôn, toát mồ hôi. Các triệu chứng này thường xảy ra ở những người bệnh phải dùng thuốc kéo dài.
Thường gặp: ADR > 1/100
Mệt mỏi, buồn ngủ, uể oải, khó thở, yếu cơ, mất điều hòa vận động.
Ít gặp: 1/1000 < ADR < 1/100
Đau khớp, đau người, buồn nôn, bực tức, tiêu chảy, táo bón, nổi mẫn. Một vài trường hợp đặc biệt khác bị mất cảm giác ngon miệng, nôn mửa, ảo giác kích động và có thể có sốc phản vệ.
Hiếm gặp: ADR < 1/1000
Phản ứng dị ứng, sốc phản vệ hiếm khi xảy ra.
Ngủ gà, phát ban.
Hướng dẫn cách xử trí ADR:
Tác dụng không mong muốn của mephenesin thường xảy ra nhanh và ít trầm trọng, do đó biện pháp xử lí ADR chủ yếu là giảm liều thuốc hoặc ngừng thuốc, điều trị triệu chứng và hỗ trợ tăng cường để phục hồi sức khỏe. Tuy rất hiếm xảy ra, phải luôn luôn sẵn sàng cấp cứu sốc phản vệ. Thông báo cho bác sỹ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.

Quá liều và cách xử trí

Triệu chứng:
Sử dụng thuốc quá liều có các dấu hiệu lâm sàng: Giảm trương lực cơ, hạ huyết áp, rối loạn thị giác, ngủ gà, mất phối hợp động tác, ảo giác, liệt hô hấp và hôn mê.
Quá liều gây co giật ở trẻ em và có thể gây xúc động mạnh và lú lẫn ở người già.
Điều trị: Trong tất cả các trường hợp quá liều, người bệnh cần được theo dõi cẩn thận về hô hấp, mạch và huyết áp.
Nếu người bệnh còn tỉnh táo cần xử lý ngay bằng cách gây nôn, rửa dạ dày và điều trị các triệu chứng hoặc chuyển người bệnh đến cơ sở điều trị có đủ điều kiện về hồi sức cấp cứu.
Tiến hành rửa dạ dày ngay cùng với những chỉ định điều trị hỗ trợ chung, đảm bảo thông khí, truyền dịch.
Cũng có thể điều trị ức chế hệ thần kinh trung ương bằng cách lựa chọn các thuốc điều trị thích hợp.
Trường hợp người bệnh đã mất ý thức, làm hô hấp nhân tạo và chuyển người bệnh đến cơ sở chuyên khoa.

Các đặc tính dược lực học

Thuốc thư giãn cơ có tác dụng trung ương.
Gây thư giãn cơ và trấn tĩnh nhẹ theo cơ chế phong bế thần kinh cơ có tác dụng toàn thân và cũng có tác dụng tại nơi thuốc tiếp xúc.

Các đặc tính dược động học

Mephenesin được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa và phân bố ở hầu hết các mô trong cơ thể, đạt nồng độ cao trong máu chưa đến 1 giờ.
Mephenesin được chuyển hóa chủ yếu ở gan.
Mephenesin có thời gian bán thải khoảng 45 phút.
Mephenesin được bài tiết ra nước tiểu chủ yếu ở dạng đã chuyển hóa và một phần ở dạng thuốc chưa biến đổi.

Điều kiện bảo quản, hạn dùng, tiêu chuẩn chất lượng của thuốc

Bảo quản: Nhiệt độ dưới 30 độ C, tránh ẩm và ánh sáng.
Hạn dùng của thuốc: 24 tháng kể từ ngày sản xuất.
Tiêu chuẩn chất lượng: TCCS