Chỉ định:
Agidecotyl 125 được chỉ định để điều trị đau do co cứng cơ trong các bệnh liên quan đến cơ xương như: Đau cột sống thắt lưng, thoái hóa đốt sống, thoát vị đĩa đệm, viêm cột sống, hội chứng cổ vai cánh tay.
Cách dùng, liều dùng:
Cách dùng: Thuốc dùng bằng đường uống, có thể uống cùng hoặc không cùng với thức ăn.
Liều dùng:
Liều thông thường ở người lớn là 250 mg/lần x 3 lần/ngày.
Liều dùng nên được điều chỉnh theo tuổi và mức độ nghiêm trọng của triệu chứng.\
Một số lưu ý đặc biệt về xử lý thuốc trước và sau khi sử dụng thuốc:
Không có yêu cầu đặc biệt về xử lý thuốc sau khi sử dụng.
Chống chỉ định:
Quá mẫn với bất cứ thành phần nào của thuốc và các hợp chất tương tự (methocarbamol).
Bệnh nhân bị suy gan.
Cảnh báo và thận trọng khi dùng thuốc:
Thận trọng khi dùng thuốc cho bệnh nhân bị bệnh gan, suy giảm chức năng gan, bệnh nhân suy thận.
Không nên dùng thuốc quá 8 tuần. Nên tiến hành các xét nghiệm lâm sàng (nước tiểu, máu, xét nghiệm chức năng gan) khi dùng thuốc kéo dài.
Không dùng thuốc cho trẻ em do độ an toàn và hiệu quả của thuốc đối với đối tượng này chưa được xác định.
Cần thận trọng khi dùng thuốc cho người cao tuổi do chức năng sinh lý ở người cao tuổi nói chung bị giảm.
Sử dụng thuốc cho phụ nữ có thai và cho con bú:
Thời kỳ có thai:
Độ an toàn và hiệu lực của thuốc trong thời gian mang thai chưa được thiết lập. Không nên dùng thuốc cho phụ nữ có thai hoặc nghi ngờ có thai ngoại trừ lợi ích của việc điều trị phải được đặt lên trên nguy cơ có thể có của việc dùng thuốc.
Thời kỳ cho con bú:
Độ an toàn khi dùng thuốc ở phụ nữ cho con bú chưa được xác định. Do đó không nên dùng thuốc trong thời kỳ cho con bú trừ khi lợi ích của việc điều trị vượt trội so với nguy cơ.
Ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe, vận hành máy móc:
Không nên dùng thuốc khi lái xe hoặc vận hành máy móc do thuốc có thể gây buồn ngủ và giảm khả năng chú ý, tập trung, phản xạ vận động.
Tương tác, tương kỵ của thuốc:
Tương tác của thuốc với các thuốc khác và các loại tương tác khác:
Thận trọng khi dùng chung với các thuốc phenothiazin (clorpromazin hydroclorid, v.v.), thuốc ức chế hệ thần kinh trung ương (dẫn xuất axit barbituric, v.v.), chất ức chế monoamine oxidase và rượu bia vì có thể làm tăng tác dụng của nhau.
Tương kỵ của thuốc:
Do không có các nghiên cứu về tính tương kỵ của thuốc, không trộn lẫn thuốc này với các thuốc khác.
Tác dụng không mong muốn của thuốc:
Các phản ứng có hại được phân nhóm theo tần suất: Rất thường gặp (ADR ≥ 1/10), thường gặp (1/100 ≤ ADR < 1/10), ít gặp (1/1.000 ≤ ADR < 1/100), hiếm gặp (1/10.000 ≤ ADR < 1/1.000), rất hiếm gặp (ADR < 1/10.000); không thể ước lượng tần suất được liệt kê “Chưa rõ tần suất”.
Bệnh nhân nên được theo dõi cẩn thận, nếu có bất kỳ bất thường nào, nên thực hiện các biện pháp thích hợp như ngừng sử dụng thuốc.
| Ít gặp | Hiếm gặp | Chưa rõ tần suất | |
| Hệ thần kinh | Chóng mặt, choáng, buồn ngủ | Đau đầu, khó chịu, yếu ớt. | |
| Hệ tiêu hóa | Đau bụng(a), khó tiêu(b), buồn nôn, rối loạn tiêu hóa. | Tiêu chảy, táo bón, viêm miệng, buồn nôn. | |
| Hệ huyết học | Giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu. | ||
| Phản ứng quá mẫn(c) | Phù, sưng, ngứa, viêm miệng, cảm giác nóng. |
Tần suất dựa trên sự kết hợp các thử nghiệm lâm sàng nhãn mở và giám sát sau lưu hành tại thời điểm phê duyệt.
- Bao gồm đau dạ dày và khó chịu ở dạ dày.
- Bao gồm nặng bụng (đầy hơi, nặng trong dạ dày), ợ chua, chán ăn.
- Bao gồm phát ban da và dị ứng thuốc ban đỏ.
Thông báo cho bác sỹ hoặc dược sỹ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi dùng thuốc.
Quá liều và cách xử trí:
Quá liều: Không có dữ liệu về sử dụng thuốc quá liều, không dùng quá liều chỉ định của thuốc.
Xử trí: Khi xảy ra quá liều, làm sạch dạ dày bằng cách gây nôn và rửa nước muối để làm giảm hấp thu, đồng thời phải áp dụng các biện pháp điều trị hỗ trợ thích hợp. Tích cực theo dõi để có biện pháp xử trí kịp thời.
Các đặc tính dược lực học:
Nhóm dược lý: Thuốc giãn cơ.
Mã ATC: D01AE07
Clorphenesin carbamat có tác dụng giãn cơ bằng cách ức chế chọn lọc các interneurons của con đường phản xạ đa khớp trong tủy sống và ức chế hoạt động của trục cơ.
Các đặc tính dược động học:
Hấp thu và phân phối: Clorphenesin carbamat được hấp thu nhanh và hoàn toàn qua đường tiêu hóa. Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được trong khoảng từ 1 đến 3 giờ.
Chuyển hóa: Một phần thuốc được chuyển hóa ở gan chủ yếu dưới dạng chất chuyển hóa glucuronid.
Thải trừ: Clorphenesin carbamat được đào thải qua thận. Khoảng 92% liều dùng thuốc được bài tiết trong vòng 24 giờ.
Điều kiện bảo quản, hạn dùng, tiêu chuẩn chất lượng của thuốc:
Điều kiện bảo quản: Nhiệt độ dưới 300C, tránh ẩm và ánh sáng.
Hạn dùng của thuốc: 36 tháng kể từ ngày sản xuất.
Tiêu chuẩn chất lượng: TCCS.


